trì dộn

trì dộn

Đứa bé ấy trông có vẻ trì dộn, phải giải thích mãi mới hiểu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm hiểu, kém thông minh: Chỉ người đầu óc chậm chạp, không nhanh nhạy trong việc tiếp thu, suy nghĩ hoặc xử lý tình huống.
    • Đần độn, ngờ nghệch: Diễn tả trạng thái thiếu sự lanh lợi, tinh nhanh, thường tỏ ra khờ dại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé ấy trông có vẻ trì dộn, phải giải thích mãi mới hiểu.
    • Anh ta bị chê trì dộn luôn phản ứng chậm chạp trong công việc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trì dộn trong ứng xử": chậm hiểu vụng về trong các tình huống giao tiếp, xã hội.

    • Sự trì dộn trong ứng xử khiến anh ấy khó kết bạn.
  • "cái nhìn trì dộn": ánh mắt thể hiện sự đờ đẫn, thiếu sự tinh anh.

    • cái nhìn trì dộn mỗi khi bị hỏi bài.
Biến thể từ gần giống
  • Trì trệ (tính từ): chậm chạp, kém phát triển, thường dùng cho quá trình hoặc sự việc hơn trí tuệ.

    • Tình hình kinh doanh đang trì trệ.
  • Đần độn (tính từ): có nghĩa rất gần, chỉ sự ngu đần, kém thông minh một cách rõ rệt.

    • Cử chỉ đần độn.
  • Chậm hiểu (cụm tính từ): cách nói thông thường, ít mang sắc thái nặng nề hơn "trì dộn".

    • Học sinh chậm hiểu cần được giảng giải kỹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngu đần: rất kém thông minh.
  • Ngờ nghệch: khờ dại, thiếu hiểu biết.
  • Chậm lụt: chậm chạp, không nhanh nhẹn (cả về hành động lẫn trí óc).
Từ trái nghĩa
  • Thông minh: nhanh trí, sáng dạ.
  • Nhanh nhẹn: linh hoạt, nhạy bén.
  • Tinh anh: sáng suốt, nhạy cảm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trì dộn" mang sắc thái khá tiêu cực có thể gây tổn thương. Nên thận trọng khi sử dụng, đặc biệt trong giao tiếp trực tiếp. Các từ như "chậm hiểu" thường nhẹ nhàng phù hợp hơn.
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.